Content text 12_LICH SU_KQ TRAC NGHIEM.pdf
STT Họ và tên Ngày sinh Phòng thi Số BD Mã đề Điểm Ghi chú 1 Trương Thị Kim Anh 20/03/2007 1 012001 001 9.00 12/1 2 Nguyễn Văn Thành Danh 06/08/2007 1 012007 011 8.75 12/1 3 Nguyễn Hoàng Nghi Dung 01/05/2007 1 012012 001 8.25 12/1 4 Nguyễn Văn Hiền 29/12/2007 2 012027 007 10.00 12/1 5 Phạm Duy Hiếu 21/06/2007 2 012029 009 10.00 12/1 6 Hồ Quỳnh Hoa 31/10/2007 2 012030 005 10.00 12/1 7 Phạm Tấn Hòa 25/06/2007 2 012031 003 9.75 12/1 8 Văn Công Tấn Hưng 22/03/2007 2 012039 004 9.00 12/1 9 Nguyễn Mai Kha 28/11/2007 2 012045 010 9.00 12/1 10 Võ Nam Kha 10/09/2007 2 012046 002 8.75 12/1 11 Đặng Nguyên Khang 15/12/2007 2 012048 008 7.25 12/1 12 Lê Đình Khánh 30/04/2007 3 012052 003 9.00 12/1 13 Nguyễn Lê Anh Khoa 29/05/2007 3 012054 011 8.35 12/1 14 Phạm Nguyễn Bảo Long 02/05/2007 3 012061 002 4.45 12/1 15 Bùi Thị Thảo Ly 28/05/2007 3 012063 010 7.60 12/1 16 Bùi Thị Ly Na 08/05/2007 3 012068 005 8.50 12/1 17 Lưu Thị Ly Na 23/10/2007 3 012069 001 9.00 12/1 18 Lê Như Ngọc 01/04/2007 4 012073 012 8.50 12/1 19 Võ Thị Bích Ngọc 03/04/2007 4 012074 008 8.75 12/1 20 Nguyễn Hoàng Nguyên 14/10/2007 4 012079 009 8.50 12/1 21 Nguyễn Thị Thảo Nhi 02/11/2007 4 012084 006 8.10 12/1 22 Nguyễn Thị Tuyết Nhi 23/12/2007 4 012085 002 8.10 12/1 23 Nguyễn Như Hoàng Phúc 23/07/2007 4 012092 003 6.45 12/1 24 Lê Phước Anh Quân 08/01/2007 5 012096 008 9.00 12/1 25 Nguyễn Dương Ngọc Quyên 19/06/2007 5 012099 009 7.75 12/1 26 Nguyễn Thị Xuân Quỳnh 30/10/2007 5 012102 010 8.25 12/1 27 Nguyễn Thị Như Thảo 26/04/2007 5 012114 007 8.00 12/1 28 Đoàn Lưu Công Thịnh 22/08/2007 5 012117 003 9.50 12/1 29 Phạm Nguyễn Thu Thúy 14/10/2007 6 012123 012 8.75 12/1 30 Hồ Lưu Bích Trâm 03/04/2007 6 012129 011 9.00 12/1 31 Phan Minh Trí 03/09/2007 6 012135 010 9.25 12/1 32 Lê Nguyễn Kiều Trinh 12/08/2007 6 012136 004 7.75 12/1 33 Phạm Thùy Trinh 19/03/2007 6 012137 005 9.25 12/1 34 Lưu Công Trọng 08/12/2007 6 012139 001 9.00 12/1 35 Phạm Nguyễn Thanh Trúc 23/09/2007 7 012141 009 8.00 12/1 36 Ngô Văn Trường 06/02/2007 7 012143 011 7.85 12/1 37 Đinh Quốc Vũ 13/08/2007 7 012154 010 9.00 12/1 38 Lê Anh Vũ 31/07/2007 7 012155 011 9.75 12/1 39 Đặng Lê Thảo Vy 29/11/2007 7 012157 001 9.50 12/1 40 Đoàn Thị Kim Vy 19/06/2007 7 012158 007 9.50 12/1 41 Phạm Thị Tường Vy 01/08/2007 7 012159 002 8.75 12/1 BẢNG ĐIỂM THI MÔN: LỊCH SỬ 12 SỞ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO...... CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM TRƯỜNG THPT NGUYỄN HIỀN Độc lập - Tự do - Hạnh phúc KIỂM TRA GIỮA HỌC KỲ 1 NĂM HỌC 2024 - 2025
STT Họ và tên Ngày sinh Phòng thi Số BD Mã đề Điểm Ghi chú 1 Nguyễn Lê Huỳnh Anh 24/02/2007 1 012002 002 7.50 12/2 2 Nguyễn Thanh Đạt 07/11/2007 1 012008 012 6.25 12/2 3 Trần Thị Mỹ Dung 12/01/2007 1 012013 008 7.00 12/2 4 Trịnh Ánh Dương 14/10/2007 1 012014 007 8.75 12/2 5 Nguyễn Khánh Duy 06/04/2007 1 012015 006 6.50 12/2 6 Phạm Thị Cẩm Giang 10/02/2007 1 012020 008 8.50 12/2 7 Nguyễn Lương Ngọc Hải 19/03/2007 1 012022 011 8.50 12/2 8 Đoàn Ngọc Hiển 09/02/2007 2 012028 001 10.00 12/2 9 Phạm Thị Thanh Hòa 07/05/2007 2 012032 008 8.75 12/2 10 Nguyễn Huy Hoàng 17/01/2007 2 012033 012 9.25 12/2 11 Nguyễn Khắc Hoàng 13/01/2007 2 012034 005 9.25 12/2 12 Hồ Ngọc Hưng 01/10/2007 2 012040 011 8.25 12/2 13 Lưu Thị Khánh Huyền 10/01/2007 2 012044 006 8.00 12/2 14 Đặng Kim Tuyết Loan 17/12/2007 3 012060 004 7.75 12/2 15 Nguyễn Thành Long 15/09/2007 3 012062 006 8.50 12/2 16 Trần Kim Ngân 26/03/2007 3 012071 005 9.00 12/2 17 Cao Lệ Ngọc 17/03/2007 4 012075 004 7.00 12/2 18 Nguyễn Thị Như Ngọc 04/10/2007 4 012076 012 7.75 12/2 19 Lưu Thiện Nhân 17/01/2007 4 012082 008 6.35 12/2 20 Cao Lệ Như 17/03/2007 4 012086 010 8.50 12/2 21 Lê Thị Ngọc Như 25/03/2007 4 012087 006 8.25 12/2 22 Hà Gia Phúc 12/07/2007 4 012093 007 7.60 12/2 23 Nguyễn Hoàng Anh Phương 15/08/2007 4 012094 010 7.60 12/2 24 Nguyễn Thị Xuân Phương 09/01/2007 5 012095 005 9.00 12/2 25 Lưu Ngọc Quý 03/01/2007 5 012098 004 7.00 12/2 26 Nguyễn Thị Lệ Quyên 07/08/2007 5 012100 012 7.25 12/2 27 Đoàn Công Quyền 22/06/2007 5 012101 011 8.50 12/2 28 Nguyễn Trần Như Quỳnh 26/06/2007 5 012103 003 8.75 12/2 29 Nguyễn Phước Thăng 22/07/2007 5 012111 008 8.25 12/2 30 Nguyễn Trần Phương Thanh 17/12/2007 5 012112 001 9.00 12/2 31 Đoàn Nguyễn Chí Thành 08/01/2007 5 012113 002 6.60 12/2 32 Lê Thị Phương Thảo 07/01/2007 5 012115 006 7.25 12/2 33 Nguyễn Công Thịnh 23/04/2007 6 012118 001 9.75 12/2 34 Tạ Ngọc Thuận 12/11/2007 6 012122 005 7.75 12/2 35 Nguyễn Trương Thanh Toàn 30/09/2007 6 012128 006 9.00 12/2 36 Lưu Nguyễn Huyền Trang 19/11/2007 6 012132 011 8.50 12/2 37 Nguyễn Thị Phương Trinh 06/01/2007 6 012138 012 8.50 12/2 38 Bùi Khắc Trung 05/06/2007 7 012142 010 8.35 12/2 39 Lưu Văn Tú 09/08/2007 7 012145 001 5.85 12/2 40 Nguyễn Văn Tuấn 13/05/2007 7 012146 002 5.30 12/2 41 Nguyễn Văn Quốc Việt 15/01/2007 7 012151 007 8.25 12/2 42 Nguyễn Hà Công Vinh 12/10/2007 7 012152 008 8.75 12/2 43 Võ Thị Kim Yên 04/12/2007 7 012163 006 9.00 12/2 BẢNG ĐIỂM THI MÔN: LỊCH SỬ 12 SỞ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO...... CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM TRƯỜNG THPT NGUYỄN HIỀN Độc lập - Tự do - Hạnh phúc KIỂM TRA GIỮA HỌC KỲ 1 NĂM HỌC 2024 - 2025
STT Họ và tên Ngày sinh Phòng thi Số BD Mã đề Điểm Ghi chú 1 Trần Thị Cẩm Bích 21/11/2007 1 012005 009 7.75 12/3 2 Lê Minh Đức 03/12/2007 1 012010 003 8.25 12/3 3 Lê Thanh Duy 19/08/2007 1 012016 005 7.00 12/3 4 Nguyễn Thị Ngọc Hân 30/06/2007 1 012023 010 4.75 12/3 5 Hồ Minh Hoàng 15/10/2007 2 012035 011 9.25 12/3 6 Nguyễn Văn Phú Hoàng 20/04/2007 2 012036 006 9.25 12/3 7 Trần Huy Hoàng 11/11/2007 2 012037 003 8.75 12/3 8 Dương Hữu Minh Huân 09/02/2007 2 012038 010 9.00 12/3 9 Lê Huỳnh Vĩnh Hưng 01/09/2007 2 012041 007 8.25 12/3 10 Lý Thái Huy 10/03/2007 2 012043 001 8.00 12/3 11 Nguyễn Trường Hoàng Khải 14/12/2007 2 012047 009 7.00 12/3 12 Phạm Duy Khánh 17/09/2007 3 012053 007 8.50 12/3 13 Đoàn Anh Khoa 12/08/2007 3 012055 001 8.50 12/3 14 Đặng Quốc Khương 29/04/2007 3 012056 008 6.00 12/3 15 Đinh Nguyễn Hoàng Linh 21/02/2007 3 012058 012 6.25 12/3 16 Phạm Thị Thảo Ly 31/10/2007 3 012064 002 8.50 12/3 17 Đinh Trần Công Minh 13/03/2007 3 012066 010 8.75 12/3 18 Nguyễn Thị My 29/12/2007 3 012067 009 6.75 12/3 19 Nguyễn Phạm Ánh Nguyệt 10/10/2007 4 012081 005 7.10 12/3 20 Võ Văn Nhân 07/02/2007 4 012083 009 8.10 12/3 21 Phạm Thị Quỳnh Như 07/07/2007 4 012088 002 7.25 12/3 22 Phạm Văn Sáng 31/03/2007 5 012105 006 8.00 12/3 23 Nguyễn Nhân Sinh 24/12/2007 5 012106 007 8.75 12/3 24 Phạm Văn Tài 01/01/2007 5 012108 009 8.75 12/3 25 Lê Văn Tân 24/04/2007 5 012109 012 7.00 12/3 26 Ngô Trần Phương Thảo 27/10/2007 5 012116 011 6.60 12/3 27 Phan Ngọc Anh Thư 24/09/2007 6 012119 008 8.25 12/3 28 Nguyễn Thị Thúy 15/12/2007 6 012124 002 7.85 12/3 29 Nguyễn Thị Thu Thủy 26/06/2007 6 012125 007 5.75 12/3 30 Đoàn Thị Thuỷ Tiên 05/10/2007 6 012126 010 8.00 12/3 31 Võ Thu Uyên 26/12/2007 7 012149 005 8.60 12/3 32 Nguyễn Thị Thảo Vi 18/08/2007 7 012150 006 7.00 12/3 33 Văn Phú Anh Vũ 24/06/2007 7 012156 012 8.50 12/3 34 Lưu Nguyễn Thảo Vy 02/11/2007 7 012160 003 8.50 12/3 BẢNG ĐIỂM THI MÔN: LỊCH SỬ 12 SỞ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO...... CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM TRƯỜNG THPT NGUYỄN HIỀN Độc lập - Tự do - Hạnh phúc KIỂM TRA GIỮA HỌC KỲ 1 NĂM HỌC 2024 - 2025
STT Họ và tên Ngày sinh Phòng thi Số BD Mã đề Điểm Ghi chú 1 Đinh Hoàng Anh 01/01/2007 1 012003 003 6.50 12/4 2 Lưu Thị Lan Anh 05/03/2007 1 012004 004 9.75 12/4 3 Huỳnh Nhật Cường 02/11/2007 1 012006 010 8.50 12/4 4 Đinh Huyền Diệu 24/07/2007 1 012009 004 6.75 12/4 5 Nguyễn Đăng Đức 17/05/2007 1 012011 002 8.50 12/4 6 Nguyễn Thị Quế Duy 15/10/2007 1 012017 005 8.25 12/4 7 Phạm Khánh Duy 21/10/2007 1 012018 006 7.75 12/4 8 Trần Vũ Duyên 31/10/2007 1 012019 007 8.50 12/4 9 Nguyễn Lê Hoàng Giang 15/11/2007 1 012021 012 8.35 12/4 10 Nguyễn Thị Minh Hằng 26/09/2007 1 012024 009 9.25 12/4 11 Nguyễn Thị Hồng Hạnh 13/11/2007 2 012025 004 9.50 12/4 12 Nguyễn Thị Mỹ Hạnh 27/07/2007 2 012026 012 8.50 12/4 13 Võ Quỳnh Hương 05/01/2007 2 012042 002 9.25 12/4 14 Nguyễn Phước Khang 29/01/2007 3 012049 003 8.75 12/4 15 Phạm Cảnh Khanh 17/05/2007 3 012050 007 8.25 12/4 16 Phạm Nguyễn Trường Khanh 25/05/2007 3 012051 011 8.75 12/4 17 Phạm Đăng Duy Lâm 02/04/2007 3 012057 004 9.00 12/4 18 Lê Đình Linh 07/01/2007 3 012059 008 9.25 12/4 19 Trần Ngọc Lý 13/12/2007 3 012065 006 8.25 12/4 20 Nguyễn Ly Na 19/08/2007 3 012070 009 8.25 12/4 21 Phạm Kim Ngân 30/10/2007 4 012072 004 8.75 12/4 22 Huỳnh Thị Bích Ngọc 08/08/2007 4 012077 001 8.00 12/4 23 Phạm Nguyễn Bảo Ngọc 23/01/2007 4 012078 005 8.75 12/4 24 Đặng Thị Thảo Nguyên 13/07/2007 4 012080 001 8.00 12/4 25 Phạm Hồng Nhung 03/10/2007 4 012089 003 8.25 12/4 26 Lưu Thị Thùy Oanh 12/05/2007 4 012090 007 9.25 12/4 27 Đoàn Ngọc Phát 15/11/2007 4 012091 011 8.25 12/4 28 Lương Lê Ngọc Quốc 28/12/2007 5 012097 001 8.00 12/4 29 Lưu Thị Như Quỳnh 24/02/2007 5 012104 004 2.50 12/4 30 Nguyễn Công Sỹ 16/03/2007 5 012107 004 8.75 12/4 31 Nguyễn Thị Thắm 06/01/2007 5 012110 005 8.50 12/4 32 Lưu Hồ Anh Thư 19/03/2007 6 012120 009 8.75 12/4 33 Nguyễn Trần Đoan Thư 19/04/2007 6 012121 004 6.85 12/4 34 Lê Phan Thủy Tiên 19/02/2007 6 012127 003 6.35 12/4 35 Trương Bảo Trâm 08/09/2007 6 012130 003 9.25 12/4 36 Tống Nguyễn Bảo Trân 15/10/2007 6 012131 006 8.50 12/4 37 Nguyễn Thị Trang 05/04/2007 6 012133 002 9.00 12/4 38 Nguyễn Thị Thu Trang 07/08/2007 6 012134 007 9.25 12/4 39 Ngô Văn Trọng 28/08/2007 6 012140 008 7.75 12/4 40 Phạm Vân Trường 25/09/2007 7 012144 012 7.75 12/4 41 Trần Ngô Minh Tuệ 07/06/2007 7 012147 003 9.50 12/4 42 Nguyễn Văn Tùng 01/05/2007 7 012148 004 9.00 12/4 43 Đào Thanh Vinh 09/05/2007 7 012153 009 7.50 12/4 44 Nguyễn Thị Thanh Vy 18/04/2007 7 012161 004 8.25 12/4 45 Nguyễn Như Ý 15/09/2007 7 012162 005 9.00 12/4 BẢNG ĐIỂM THI MÔN: LỊCH SỬ 12 SỞ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO...... CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM TRƯỜNG THPT NGUYỄN HIỀN Độc lập - Tự do - Hạnh phúc KIỂM TRA GIỮA HỌC KỲ 1 NĂM HỌC 2024 - 2025