Content text TEST 1 - CKI GLOBAL 10 - NEW 2026 ( GV ).docx
research” sẽ sai ngữ pháp, vì đáng lẽ phải dùng “much research” thay vì “many research”. Đây là lỗi điển hình về sự kết hợp lượng từ và danh từ trong tiếng Anh học thuật. C. great deal – ĐÚNG – Cấu trúc chuẩn là “a great deal of + N không đếm được”. “Research” là danh từ không đếm được, nên “a great deal of scientific research” hoàn toàn chính xác. Về ngữ nghĩa, nó truyền tải rằng có một lượng lớn công trình nghiên cứu khoa học đã được đầu tư. Đây là cách diễn đạt rất tự nhiên, học thuật, thường gặp trong văn bản nghiên cứu và truyền thông công nghệ. Đáp án chính xác là C. D. several – SAI – “Several” đi với danh từ đếm được số nhiều (ví dụ: “several books”, “several experiments”). Vì “research” là danh từ không đếm được, “several research” là sai ngữ pháp và hoàn toàn không dùng trong tiếng Anh chuẩn. Nếu muốn nói “nhiều công trình nghiên cứu khác nhau”, người ta sẽ viết “several research studies” chứ không phải “several research”. Tạm dịch: A great deal of scientific research now goes into creating these increasingly helpful and practical inventions. (“Một khối lượng lớn các nghiên cứu khoa học hiện nay được dành cho việc tạo ra những phát minh ngày càng hữu ích và thiết thực này.”) Question 4:A. designed B. have designed C. which designed D. designing Giải Thích: Kiến thức về rút gọn MĐQH A. designed – ĐÚNG – Đây là dạng quá khứ phân từ (V3) được dùng trong cấu trúc rút gọn mệnh đề quan hệ. Câu gốc có thể là: “Innovative devices which are designed to simplify many common daily tasks…”. Khi rút gọn, ta bỏ “which are” và giữ lại V3 “designed”. Về ngữ pháp, “devices” (chủ ngữ) + “designed” (V3) tạo thành cụm phân từ bị động bổ nghĩa cho danh từ. Về nghĩa, nó diễn đạt rằng những thiết bị được thiết kế nhằm đơn giản hóa nhiều công việc thường ngày. Đây là cách dùng chuẩn trong tiếng Anh học thuật, quảng cáo công nghệ, và phù hợp văn cảnh. B. have designed – SAI – “Have designed” là thì hiện tại hoàn thành, cần có chủ ngữ là người thực hiện hành động. Nếu viết “devices have designed to simplify…” sẽ sai hoàn toàn, vì “devices” không thể tự thiết kế mình. Ngữ pháp sai vì thiếu cấu trúc bị động, ngữ nghĩa cũng vô lý. Trường hợp này, phải dùng V3 “designed” để chỉ mục đích, chứ không thể dùng động từ chia thì như vậy. C. which designed – SAI – Nếu viết “devices which designed…” thì “devices” sẽ là chủ ngữ thực hiện hành động “designed”, nghĩa là “những thiết bị đã thiết kế cái gì đó”, hoàn toàn sai về ngữ nghĩa, vì thiết bị không thể đi thiết kế. Đúng ra phải viết “which are designed”. Đây là lỗi thiếu động từ to be trong mệnh đề quan hệ bị động, một lỗi ngữ pháp nghiêm trọng. D. designing – SAI – “Designing” là dạng hiện tại phân từ (V-ing), thường dùng cho rút gọn mệnh đề chủ động (ví dụ: “students designing projects” = học sinh đang thiết kế dự án). Nhưng trong câu, ý nghĩa là “những thiết bị được thiết kế” (bị động), không phải “những thiết bị đang đi thiết kế”. Vì vậy, dùng “designing” sẽ sai cả ngữ pháp lẫn ngữ nghĩa. Tạm dịch: Innovative devices designed to simplify many common daily tasks are rapidly becoming more affordable for everyone. (“Những thiết bị sáng tạo được thiết kế để đơn giản hóa nhiều công việc hằng ngày đang ngày càng trở nên hợp túi tiền hơn với mọi người.”) Question 5:A. advances B. progress C. impacts D. strides