Content text TỜ SỐ 27 UNIT 7 VIET NAM AND INTERNATIONAL ORGANIZATIONS.docx
LUYỆN THI THPT QUỐC GIA MÔN TIẾNG ANH GLOBAL SUCCESS 10 UNIT 7: VIET NAM AND INTERNATIONAL ORGANIZATIONS BÀI TẬP RÈN LUYỆN TỜ SỐ 27 A. VOCABULARY. STT TỪ VỰNG PHIÊN ÂM TỪ LOẠI NGHĨA 1 organise organization organized disorganized organizer /'ɔ:r.gən.aɪz/ /ˌɔːr.ɡən.əˈzeɪ.ʃən/ /'ɔ:r.gən.aɪzd/ /dis'o:gənaizd/ /ˈɔːr.ɡən.aɪ.zɚ/ v n a a n tổ chức cơ quan; sự tổ chức có tổ chức, được tổ chức tốt vô tổ chức nhà tổ chức 2 goal /gəul/ n mục tiêu; bàn thắng; điểm 3 peace peaceful peacekeeping /pi:s/ /'pi:sʃəl/ /ˈpiːsˌkiː.pɪŋ/ n a n hoà bình, sự yên bình thanh bình việc gìn giữ hòa bình 4 poverty /ˈpɒv.ə.ti/ n sự nghèo đói 5 advantage advantaged disadvantaged advantageous disadvantageous /əd'vɑ:ntɪdʒ/ /ədˈvæn.t̬ɪdʒd/ /ˌdɪs.ədˈvæn.t̬ɪdʒd/ /ˌæd.vænˈteɪ.dʒəs/ /dɪsædvən'teidʒəs/ n a a a a sự thuận lợi, lợi thế có lợi thế thiệt thòi có lợi bất lợi 6 technical technique /'teknikəl/ /tek'ni:k/ a n thuộc về kỹ thuật kỹ thuật, cách thức, phương thức 7 expert /'ekspə:t/ a/n về mặt chuyên môn / chuyên gia 8 economic economy economics economical /i:kə'nɒmɪk/ /ɪ'kɒnəmi/ /i:kə'nɒmɪks/ /i:kə'nɒmɪkl/ a n n a thuộc về kinh tế nền kinh tế môn Kinh tể học tiết kiệm 9 invest investor investment /ɪn'vest/ /ɪnˈves.t̬ɚ/ /ɪn'vest.mənt/ v n n đầu tư nhà đầu tư sự đầu tư 10 agreement /ə'gri:.mənt/ n sự đồng tình; hợp đồng 11 donation /doʊ'neɪ.ʃən/ n vật hiến tặng, quyên góp 12 competitive competitiveness compete competition competitor /kəm'petətiv/ /kəmˈpet̬.ə.t̬ɪv.nəs/ /kəm'pi:t/ /kɒmpə'tɪʃn/ /kəm'petɪtə/ a n v n n cạnh tranh, có sức cạnh tranh năng lực cạnh tranh cạnh tranh, đua tranh sự cạnh tranh, cuộc thi đổi thủ cạnh tranh 13 essential /i'senʃəl/ a thiết yếu 14 disability inability able disabled /disə'bɪləti/ /ɪnə'bɪləti/ /'eɪbəl/ /dɪ'seɪ.bəld/ /an'eibl/ n n a a a sự tàn tật; sự bất lực sự bất tài có khả năng bị tàn tật không thể, không có khả năng
unable enable /i'neɪbl/ v cho phép, kích hoạt 15 respect /rə'spekt/ n/v sự kính trọng / tôn trọng 16 create creation creative creatively creativity creator /kriˈeɪt/ /kriˈeɪʃn/ /kriˈeɪtɪv/ /kriˈeɪtɪvli/ /ˌkriːeɪˈtɪvəti/ /kriˈeɪtə(r)/ v n adj adv n n tạo ra sự sáng tạo, sự tạo ra sáng tạo một cách sáng tạo tính sáng tạo, óc sáng tạo người sáng tạo; đấng sáng tạo 17 practice practicable practical /'præktis/ /'præktikəbl/ /'præktɪkəl/ v a a thực hành, luyện tập khả thi thiết thực, thực tiễn 18 challenge challenging /'tʃælɪndʒ/ /'tʃæl.ɪn.dʒɪŋ/ v/n a thách thức đầy thách thức 19 achievement /ə'tʃi:v.mənt/ n thành tích, thành tựu 20 vaccinate /'væk.sə.neɪt/ v tiêm vắc xin 21 community /kə'mju:nəti/ n cộng đồng 22 facilitate /fə'sɪl.ə.teɪt/ v tạo điều kiện thuận lợi 23 destination /desti'neiʃən/ n điểm đến, đích đến 24 hunger hungry /'hʌŋgə/ /'hʌŋ.gri/ n a tình trạng đói đói 25 nutrition /nu:'trɪʃ.ən/ n dinh dưỡng 26 agriculture agricultural /'ægrikaltʃə/ /ˌæɡ.rəˈkʌl.tʃɚ.əl/ n a nông nghiệp thuộc về nông nghiệp 27 security /səˈkjʊr.ə.t̬i/ n sự an toàn, sự bảo mật 28 produce product production productive producer productivity /prə'dʒu:s/ /'prɒdʌkt/ /prə'dʌk.ʃən/ /prə'dʌk,tɪv/ /prə'dʒu:.sər/ /prɒdʌk'tɪvəti/ v n n a n n gây ra; sản xuất kết quả; sản phẩm sự sản xuất; sản lượng năng suất nhà sản xuất hiệu suất, năng xuất 29 project /'prɒdʒekt/ n dự án 30 exchange various exchanges /ɪksˈtʃeɪndʒ/ /ˈveəriəs ɪksˈtʃeɪndʒɪz/ n/v n.phr trao đổi các hoạt động trao đổi đa dạng 31 commit commitment committed uncommitted /kəˈmɪt/ /kəˈmɪtmənt/ /kəˈmɪtɪd/ /ˌʌnkəˈmɪtɪd/ v n adj adj cam kết; phạm (tội, sai lầm) sự cam kết; tận tâm tận tụy, gắn bó không cam kết; trung lập 32 encourage encouragement /ɪnˈkʌrɪdʒ/ /ɪnˈkʌrɪdʒmənt/ v n khuyến khích, động viên sự khích lệ, lời động viên 33 promise /ˈprɒmɪs/ v hứa 34 customs /ˈkʌstəmz/ n phong tục 35 packaging /ˈpækɪdʒɪŋ/ n bao bì 36 stage /steɪdʒ/ n giai đoạn, sân khấu
37 support /səˈpɔːt/ v hỗ trợ 38 offer /ˈɒfə/ v cung cấp, mang đến 39 fast – changing world /fɑːst ˈtʃeɪndʒɪŋ wɜːld/ n.phr thế giới thay đổi nhanh chóng 40 refuse /rɪˈfjuːz/ v từ chối 41 career advice /kəˈrɪər ədˈvaɪs/ n.phr lời khuyên nghề nghiệp 42 job market /ʤɒb ˈmɑːkɪt/ n.phr thị trường việc làm 43 select /sɪˈlekt/ v chọn 44 gain /ɡeɪn/ v thu được 45 travel abroad /ˈtrævl əˈbrɔːd/ v.phr đi du lịch nước ngoài 46 art exhibition /ɑːt ˌeksɪˈbɪʃən/ n.phr triển lãm nghệ thuật 47 delighted /dɪˈlaɪtɪd/ a vui, hạnh phúc 48 financial provider /faɪˈnænʃəl prəˈvaɪdə/ n.phr nhà cung cấp tài chính 49 reduction /rɪˈdʌkʃən/ n sự giảm 50 join /dʒɔɪn/ v gia nhập 51 intend /ɪnˈtend/ v định làm gì 52 promote /prəˈməʊt/ v thúc đẩy 53 prevent /prɪˈvent/ v ngăn ngừa STT CẤU TRÚC NGHĨA 1 participate in = take part in tham gia vào 2 aim to do sth = aim at doing sth nhằm mục đích làm gì 3 make sure bảo đảm 4 be pleased to do sth hài lòng làm gì 5 get/have access to sth có quyền truy cập vào cái gì 6 have an opinion of sb/sth có ý kiến về ai/cái gì 7 look down on look up to coi thường kính trọng 8 get on well with = get along with = have a good relationship with có một mối quan hệ tốt với 9 be connected with được kết nối, liên kết với 10 focus on tập trung vào 11 educate sb about sth giáo dục ai vè cái gì 12 drop out of bỏ giữa chừng 13 earn a living kiếm sống 14 hope to do sth hy vọng làm điều gì 15 provide sb with sth provide sth for sb cung cấp cho ai cái gì cung cấp cái gì cho ai 16 in the field of trong lĩnh vực 17 carry out tiến hành 18 in response to sth đáp lại điều gì đó 19 commit to do sth cam kết làm điều gì đó