PDF Google Drive Downloader v1.1


Report a problem

Content text Đề Minh Hoạ - Tuyển Sinh Vào Lớp 10 Tiếng Anh HCM Đề 14 Giải Chi Tiết.doc

HƯỚNG DẪN GIẢI ĐỀ MINH HOẠ - KỲ THI TUYỂN SINH VÀO LỚP 10 THPT MÔN TIẾNG ANH Thời gian: 90 phút Đề 14 I. Choose the word/phrase/sentence (A, B, C, or D) that best fits the space or best answers the question given in each sentence. (3.5 pts). 1. Which word has the underlined part pronounced differently from that of the others? A. wicked B. laughed C. missed D. matched Giải Thích: Kiến thức về phát âm /ed/ Trong "wicked," âm "ed" được phát âm là /ɪd/ (giống như âm /ɪ/). Còn lại (laughed, missed, matched), âm "ed" phát âm là /t/ trong tất cả các từ này. Vì vậy, đáp án là A. 2. Which word has the underlined part pronounced differently from that of the others? A. journey B. flour C. hour D. sour Giải Thích: Kiến thức về phát âm Trong "journey," "our" được phát âm là /ɜː/ Còn lại "flour," "hour," và "sour" đều phát âm /aʊər/ Vì vậy, đáp án là A. 3. Which word has a different stress pattern from that of the others? A. photograph B. photographer C. photo D. photostat Giải Thích: Kiến thức về trọng âm "Photograph" và "photo" có trọng âm ở âm đầu tiên. "Photostat" có trọng âm ở âm đầu tiên. Tuy nhiên, "photographer" có trọng âm ở âm thứ hai, khác biệt với ba từ còn lại. Vì vậy, đáp án là B. 4. Which word has a different stress pattern from that of the others? A. reject B. present C. develop D. manage Giải Thích: Kiến thức về trọng âm "Reject," "present," và "develop" đều có trọng âm ở âm đầu tiên.
"Manage" có trọng âm ở âm đầu tiên nhưng cách phát âm của nó là khác, và khi chuyển sang dạng "manager," trọng âm lại chuyển sang âm thứ hai. Vì vậy, đáp án là D. 5. Emma: I would join the team for the project. Noah: You can join _________ you have other commitments. A. and B. unless C. or D. although Giải Thích: Kiến thức về liên từ "Unless" có nghĩa là "trừ khi" và hợp lý trong ngữ cảnh này. "Unless" thể hiện sự điều kiện đối lập ("trừ khi bạn có những cam kết khác"). Các từ còn lại không phù hợp ngữ pháp với câu này. Vì vậy, đáp án là B. Tạm Dịch: Emma: Tôi sẽ tham gia nhóm cho dự án này. Noah: Bạn có thể tham gia trừ khi bạn có cam kết khác. 6. Sophia: When will the exhibition take place? Ethan: The exhibition runs _________ the summer. A. during B. throughout C. at D. in Giải Thích: Kiến thức về giới từ "Throughout" diễn tả một hành động diễn ra trong suốt một khoảng thời gian nào đó, trong trường hợp này là suốt mùa hè. "During" chỉ xảy ra trong một khoảng thời gian cụ thể. "At" và "in" không hợp ngữ pháp trong ngữ cảnh này. Vì vậy, đáp án là B. Tạm Dịch: Sophia: Triển lãm sẽ diễn ra khi nào? Ethan: Triển lãm diễn ra trong suốt mùa hè. 7. Liam: Where did you find the book? Olivia: I found it _________ the pile of papers. A. on B. beneath C. under D. above Giải Thích: Kiến thức về giới từ chỉ nơi chốn "Beneath" có nghĩa là "ở dưới," hợp lý khi nói về vị trí của cuốn sách so với đống giấy. "Under" và "on" cũng có thể sử dụng, nhưng "beneath" là từ chính xác nhất cho ngữ cảnh này. "Above" thì trái ngược với ngữ cảnh này. Vì vậy, đáp án là B. Tạm Dịch: Liam: Bạn tìm thấy cuốn sách ở đâu? Olivia: Tôi tìm thấy nó bên dưới đống giấy tờ.
8. Alex: What do you think about the new _________ in our project? Jamie: I believe it's a significant breakthrough. A. initiative B. initiate C. initiation D. initiator Giải Thích: Kiến thức về từ vựng "Initiative" có nghĩa là sáng kiến, rất phù hợp trong ngữ cảnh này khi đề cập đến một thay đổi hoặc dự án mới trong công việc. Các từ còn lại không phù hợp với ngữ cảnh này. Vì vậy, đáp án là A. Tạm Dịch: Alex: Bạn nghĩ gì về sáng kiến mới trong dự án của chúng ta? Jamie: Tôi tin rằng đây là một bước đột phá đáng kể. 9. Aiden: Do you know the city, _________ is known for its art? Mia: Yes, I visited it last year. A. which B. who C. that D. where Giải Thích: Kiến thức về MĐQH "Which" là đại từ quan hệ dùng để bổ nghĩa cho danh từ "city" trong câu. "Who" dùng cho người, "that" cũng đúng nhưng "which" phổ biến hơn trong các câu mô tả thành phố. "Where" là trạng từ chỉ địa điểm, không phù hợp với câu này. Vì vậy, đáp án là A. Tạm Dịch: Aiden: Bạn có biết thành phố nào nổi tiếng về nghệ thuật không? Mia: Có, tôi đã đến thăm thành phố đó vào năm ngoái. 10. Priya: How do you feel about the recent changes? Omar: I feel quite _________ about the direction we're heading. A. confident B. clear C. decisive D. perplexed Giải Thích: Kiến thức về từ vựng "Perplexed" có nghĩa là "bối rối," rất phù hợp khi nói về cảm giác về những thay đổi mà không hiểu rõ. Các từ khác không phù hợp với ngữ cảnh này. Vì vậy, đáp án là D. Tạm Dịch: Priya: Bạn cảm thấy thế nào về những thay đổi gần đây? Omar: Tôi cảm thấy khá bối rối về hướng đi mà chúng ta đang hướng tới. 11. Harper: Have you thought about the proposal? Lucas: Yes, I need to _________ it this weekend. A. put off B. run out of C. get around to D. look into Giải Thích: Kiến thức về cụm động từ "Get around to" có nghĩa là bắt đầu làm điều gì đó sau một thời gian trì hoãn.
Các cụm từ khác không phù hợp trong ngữ cảnh này. Vì vậy, đáp án là C. Tạm Dịch: Harper: Bạn đã nghĩ đến lời đề nghị đó chưa? Lucas: Vâng, tôi cần phải thực hiện vào cuối tuần này. 12. Leo: Where will the next seminar be held? Mia: It will be at the _________. A. observation B. observatory C. observance D. observant Giải Thích: Kiến thức về từ vựng "Observatory" là nơi để tổ chức các hội thảo hoặc nghiên cứu về thiên văn học, hợp lý với ngữ cảnh. Các từ còn lại không phải là địa điểm tổ chức hội thảo. Vì vậy, đáp án là B. Tạm Dịch: Leo: Hội thảo tiếp theo sẽ được tổ chức ở đâu? Mia: Sẽ ở đài quan sát. 13. Sam: Are you interested in joining the research team? Tara: "_________." A. Maybe, I need more information. B. Yes, I would love to! C. No, I prefer to work alone. D. Yes, I am very interested! Giải Thích: Kiến thức về câu giao tiếp Đáp án đúng: D. Yes, I am very interested! Đây là câu trả lời khẳng định và thể hiện sự quan tâm mạnh mẽ, vì vậy đáp án phù hợp nhất là D. Tạm Dịch: Sam: Bạn có hứng thú tham gia nhóm nghiên cứu không? Tara: "Có, tôi rất hứng thú!". 14. Ethan: “_________” Ava: "Absolutely, it's due next Friday!" A. Would you mind confirming the preferred format for the report submission?" B. "Can you specify who the intended audience is for this report?" C. "Could you please clarify the deadline for the report?" D. "Could you elaborate on the expected scope of the report?" Giải Thích: Kiến thức về câu giao tiếp Đáp án đúng: C. Could you please clarify the deadline for the report? "Clarify the deadline" là câu hỏi trực tiếp hợp lý với câu trả lời về hạn nộp báo cáo. Các lựa chọn khác không phù hợp với thông tin về hạn nộp báo cáo.

Related document

x
Report download errors
Report content



Download file quality is faulty:
Full name:
Email:
Comment
If you encounter an error, problem, .. or have any questions during the download process, please leave a comment below. Thank you.