PDF Google Drive Downloader v1.1


Report a problem

Content text TEST 2 - GV.docx

TEST 2 Read the following advertisement and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the option that best fits each of the numbered blanks from 1 to 6. Nature's SOS: Answer the Call with Action  Our beautiful planet is crying out for help! The (1)_________ destruction of natural habitats is extremely concerning and devastating for all living beings. Wildlife populations, (2)_________ have thrived peacefully for thousands of years in balanced ecosystems, are now facing unprecedented challenges.  The ancient forests (3)_________ by climate change around the world need our immediate attention and protection. In the face of (4)_________ environmental pressures that threaten our shared future, we must take decisive action before it's too late.  It's time to step up and (5)_________ our precious planet that gives us everything we need for healthy survival! A (6)_________ of Earth's magnificent species are now at risk of disappearing forever without our collective help.  Join us today in protecting nature's wonders! Every small action counts—plant trees, reduce plastic use, and support conservation efforts. Together, we can make a difference and ensure a green future for generations to come.  Call us at: 555-NATURE or visit www.naturesos.org to learn how you can get involved! Question 1:A. rapidly B. rapider C. rapid D. rapidity Giải Thích:Kiến thức về từ loại A. rapidly – SAI – “Rapidly” là trạng từ (adverb), dùng để bổ nghĩa cho động từ hoặc tính từ, không thể bổ nghĩa cho danh từ “destruction”. Cụm “rapidly destruction” sai ngữ pháp, vì “destruction” là danh từ và cần được bổ nghĩa bởi một tính từ, chứ không phải trạng từ. Ví dụ đúng: “rapidly destroying” (phá hủy nhanh chóng), ở đó “rapidly” bổ nghĩa cho động từ “destroying”, còn ở đây không có động từ nào theo sau, nên không phù hợp. B. rapider – SAI – “Rapider” là dạng so sánh hơn của tính từ “rapid” (hiếm dùng), nhưng tiếng Anh học thuật hiện đại không dùng “rapider destruction”. Thay vào đó, người ta dùng “more rapid destruction”. Cấu trúc “the rapider destruction” bị coi là lỗi văn phong vì “rapider” không tự nhiên và không đi kèm mạo từ “the” trong văn viết chính thống. C. rapid – ĐÚNG – “Rapid” là tính từ, bổ nghĩa trực tiếp cho danh từ “destruction”. Cụm danh từ “the rapid destruction” nghĩa là “sự tàn phá nhanh chóng”. Đây là cách dùng chính xác, tự nhiên và được dùng phổ biến trong các bài viết về môi trường. Cấu trúc: the + adjective + noun suy ra the rapid destruction (sự tàn phá nhanh chóng). D. rapidity – SAI – “Rapidity” là danh từ, nghĩa là “tốc độ” hay “sự nhanh chóng”. Nếu dùng “the rapidity destruction” thì hai danh từ đứng cạnh nhau mà không có giới từ hoặc cấu trúc chuyển hóa (như “the
rapidity of destruction”), khiến câu sai ngữ pháp. Cách viết đúng với “rapidity” phải là “the rapidity of destruction” (tốc độ của sự tàn phá), nhưng ở đây không có giới từ “of”, nên không đúng. Tạm dịch: The rapid destruction of natural habitats is extremely concerning and devastating for all living beings. (“Sự tàn phá nhanh chóng của các môi trường sống tự nhiên thật đáng lo ngại và gây tổn hại nghiêm trọng cho mọi sinh vật.”) Question 2:A. whom B. who C. whose D. which Giải Thích:Kiến thức về MĐQH A. whom – SAI – “Whom” được dùng để thay thế cho người trong vai trò tân ngữ của mệnh đề quan hệ, ví dụ “The people whom I met”. Trong câu “Wildlife populations, (2) ______ have thrived peacefully for thousands of years…”, danh từ “Wildlife populations” là chủ ngữ, không phải tân ngữ, và cũng không phải người mà là động vật, nên không thể dùng “whom”. Nếu viết “populations, whom have thrived…” thì sai ngữ pháp và không hợp nghĩa. B. who – SAI – “Who” dùng cho người trong mệnh đề quan hệ làm chủ ngữ, ví dụ “The teacher who teaches me English”. Tuy nhiên, “wildlife populations” không phải người mà là các quần thể động vật hoang dã, nên không thể dùng “who”. Dùng “who” ở đây sẽ khiến câu mất tự nhiên và sai chuẩn học thuật, vì “who” không dùng cho loài vật hay sự vật. C. whose – SAI – “Whose” là đại từ quan hệ chỉ sở hữu, thường theo sau là một danh từ, ví dụ: “The boy whose father is a doctor”. Trong câu này, sau chỗ trống lại là “have thrived” – một động từ, không có danh từ nào đi kèm, nên không thể dùng “whose”. Nếu viết “populations, whose have thrived…” thì vừa sai ngữ pháp vừa không hợp logic. D. which – ĐÚNG – “Which” là đại từ quan hệ dùng cho sự vật, động vật hoặc toàn bộ mệnh đề trước đó, trong vai trò chủ ngữ hoặc tân ngữ của mệnh đề quan hệ. Ở đây, “wildlife populations” là chủ ngữ phi nhân xưng (non-human subject), nên mệnh đề “which have thrived peacefully…” là chính xác về ngữ pháp và nghĩa: “các quần thể động vật hoang dã vốn đã tồn tại yên bình suốt hàng nghìn năm.” Ngoài ra, vì có dấu phẩy trước mệnh đề, đây là mệnh đề quan hệ không xác định, nên chỉ có thể dùng “which”, không được dùng “that”. Tạm dịch: Wildlife populations, which have thrived peacefully for thousands of years in balanced ecosystems, are now facing unprecedented challenges. (“Các quần thể động vật hoang dã, vốn đã sống yên bình trong các hệ sinh thái cân bằng suốt hàng nghìn năm, nay đang đối mặt với những thách thức chưa từng có.”) Question 3:A. which affected B. affected C. affecting D. have affected Giải Thích:Kiến thức về rút gọn MĐQH A. which affected – SAI – Cấu trúc “which affected” là một mệnh đề quan hệ đầy đủ (có đại từ quan hệ “which” + động từ “affected”). Tuy nhiên, trong câu “The ancient forests (3) ______ by climate change around the world need our immediate attention and protection.”, không có dấu phẩy ngăn cách và cần một

D. increasing – SAI – “Increasing” là từ phổ biến, nghĩa “đang tăng lên”, nhưng mang sắc thái trung lập và kém nhấn mạnh hơn “mounting”. Trong văn cảnh khẩn cấp như “Nature’s SOS”, người viết cần từ ngữ mạnh hơn để thể hiện mức độ báo động. Cụm “increasing environmental pressures” chỉ nói đến xu hướng tăng mà không thể hiện cảm giác nguy cấp như “mounting environmental pressures”. Tạm dịch: In the face of mounting environmental pressures that threaten our shared future, we must take decisive action before it's too late. (“Đối mặt với những áp lực môi trường ngày càng gia tăng đe dọa tương lai chung của chúng ta, chúng ta phải hành động dứt khoát trước khi quá muộn.”) Question 5:A. take over B. care for C. look after D. watch over Giải Thích:Kiến thức về cụm động từ A. take over – SAI – “Take over” nghĩa là tiếp quản, giành quyền kiểm soát, thường dùng trong bối cảnh kinh doanh hoặc quyền lực: “She took over the company” (Cô ấy tiếp quản công ty). Nếu nói “take over our planet” thì thành “giành quyền kiểm soát Trái Đất”, hoàn toàn sai nghĩa so với tinh thần bảo vệ và chăm sóc môi trường trong bài viết. B. care for – SAI – “Care for” nghĩa là chăm sóc hoặc thích, ví dụ “She cares for her elderly parents” hoặc “I really care for jazz music”. Tuy không sai về mặt nghĩa “chăm sóc”, nhưng cấu trúc “care for our planet” nghe yếu và thiên về cảm xúc cá nhân, không diễn tả được hành động cụ thể và trách nhiệm cộng đồng. Hơn nữa, văn phong kêu gọi hành động (“step up and … our precious planet”) đòi hỏi cụm động từ mạnh mẽ, có tính thực hành hơn. C. look after – ĐÚNG – “Look after” là phrasal verb chính thống, nghĩa là “chăm sóc, trông nom, bảo vệ”. Cụm “look after our precious planet” hoàn toàn phù hợp với ngữ cảnh kêu gọi hành động: “hãy bảo vệ, chăm sóc hành tinh quý giá của chúng ta”. Về sắc thái, “look after” vừa thể hiện trách nhiệm cá nhân vừa gợi cảm xúc chăm lo, gìn giữ, đúng tinh thần bài viết “Nature’s SOS”. D. watch over – SAI – “Watch over” cũng nghĩa là “trông chừng, canh giữ”, nhưng thường mang nghĩa quan sát để đảm bảo an toàn, không bao gồm hành động tích cực chăm sóc hay bảo vệ. Ví dụ: “The nurse watched over the patient” (y tá trông chừng bệnh nhân). Trong ngữ cảnh môi trường, “watch over our planet” nghe bị động và yếu hơn nhiều so với “look after our planet”. Tạm dịch: It's time to step up and look after our precious planet that gives us everything we need for healthy survival! (“Đã đến lúc chúng ta phải đứng lên và chăm sóc hành tinh quý giá – nơi mang đến cho chúng ta mọi điều cần thiết cho sự sống khỏe mạnh!”) Question 6:A. large proportion B. significant number C. vast majority D. substantial percentage Giải Thích:Kiến thức về lượng từ A. large proportion – ĐÚNG – “Large proportion” là cụm danh từ chỉ một tỉ lệ lớn của một tổng thể, thường đi với danh từ không đếm được hoặc danh từ số nhiều, ví dụ “a large proportion of people”, “a large proportion of forests”. Trong câu “A (6) ______ of Earth's magnificent species are now at risk of disappearing forever...”, danh từ “species” (loài sinh vật) là danh từ số nhiều đếm được, nên “a large

Related document

x
Report download errors
Report content



Download file quality is faulty:
Full name:
Email:
Comment
If you encounter an error, problem, .. or have any questions during the download process, please leave a comment below. Thank you.