Content text Second Semester Final Exam GRADE 11 Test 5 Giải Chi Tiết.docx
Tạm Dịch: Our dedicated community volunteers work tirelessly every day. The local support team helps organize activities. (Các tình nguyện viên cộng đồng tận tụy của chúng tôi làm việc không biết mệt mỏi mỗi ngày. Đội ngũ hỗ trợ địa phương giúp tổ chức các hoạt động.) Question 3:A. which lived B. lived C. living D. was lived Giải Thích: Kiến thức về rút gọn MĐQH C. living: Đây là dạng phân từ hiện tại, dùng để rút gọn mệnh đề quan hệ. Khi chúng ta có một mệnh đề quan hệ xác định với chủ ngữ là "children" và động từ là "live", chúng ta có thể rút gọn mệnh đề quan hệ thành "children living in poverty", mà không cần phải sử dụng mệnh đề quan hệ đầy đủ (ví dụ: "who are living in poverty"). Đây là cách sử dụng phân từ hiện tại để mô tả trạng thái của "children" mà không cần phải sử dụng một mệnh đề quan hệ dài dòng. Tạm Dịch: Children living in poverty need our support and care. People working together can create positive change. (Trẻ em sống trong cảnh nghèo đói cần sự hỗ trợ và chăm sóc của chúng ta. Mọi người cùng nhau làm việc có thể tạo ra sự thay đổi tích cực.) Question 4:A. with B. for C. about D. to Giải Thích: Kiến thức về giới từ A. with: "Provide" thường đi kèm với "with" khi nói về việc cung cấp thứ gì đó cho ai đó, nên đây là lựa chọn chính xác. Tạm Dịch: We provide families with food. Our organization brings hope to communities. Let's take it step by step to make changes in our neighborhood. (Chúng tôi cung cấp thực phẩm cho các gia đình. Tổ chức của chúng tôi mang lại hy vọng cho cộng đồng. Hãy cùng thực hiện từng bước để tạo ra sự thay đổi trong khu phố của chúng ta.) Question 5:A. few B. little C. much D. many Giải Thích: Kiến thức về cụm cố định B. little: "Little by little" là một cụm từ cố định, có nghĩa là "dần dần", "từng chút một". Khi sử dụng trong câu, nó miêu tả một quá trình diễn ra từ từ, không vội vã. Tạm Dịch: We can make a difference little by little in our community. Helping others makes us stronger together. We enjoy volunteering at local events. (Chúng ta có thể tạo ra sự khác biệt từng chút một trong cộng đồng của mình. Giúp đỡ người khác giúp chúng ta mạnh mẽ hơn khi ở bên nhau. Chúng tôi thích làm tình nguyện tại các sự kiện địa phương.) Question 6:A. Watching B. To watching C. To watch D. Watch Giải Thích: Kiến thức về danh động từ, động từ nguyên mẫu A. Watching: "Watching" là danh động từ, có nghĩa là "việc xem" hoặc "sự quan sát". Đây là lựa chọn đúng vì câu này yêu cầu một danh động từ (dạng V-ing) để diễn tả hành động chung chung mà tạo ra niềm vui cho mọi người. B. To watching: "To watching" là một cụm sai ngữ pháp. "To" không thể đứng trước động từ ở dạng V-ing trong trường hợp này. Cấu trúc này không hợp lý trong ngữ pháp tiếng Anh.