Content text Unit 6 - K6 Global Success_ HS.docx
Bài tập Tiếng Anh 6 (Global Success) 2 1. behave (v): cư xử, hành xử misbehave (v): cư xử không đúng mực, hỗn láo behavior (n): hành vi, cách cư xử misbehavior (n): hành vi không đúng mực, sự hỗn láo behavioral (adj): (thuộc) hành vi 2. celebrate (v): kỷ niệm, ăn mừng celebration (n): sự kỷ niệm, lễ kỷ niệm celebrated (adj): nổi tiếng (thường dùng cho người hoặc sự kiện) 3. decorate (v): trang trí decoration (n): sự trang trí; đồ trang trí decorative (adj): mang tính trang trí, dùng để trang trí decoratively (adv): một cách trang trí 4. luck (n): sự may mắn lucky (adj): may mắn unlucky (adj): không may mắn, xui xẻo luckily (adv): may mắn thay, thật may unluckily (adv): không may mắn thay, thật không may 5. relate (v): liên quan, kể lại, có quan hệ relative (n): người thân, bà con relationship (n): mối quan hệ relative (adj): tương đối, có liên quan relatively (adv): một cách tương đối 6. waste (v): lãng phí, hoang phí waste (n): sự lãng phí; rác thải wasteful (adj): lãng phí, hoang phí wastefully (adv): một cách lãng phí wasted (adj): bị lãng phí, hao mòn 7. festival (n): lễ hội festive (adj): thuộc về lễ hội, không khí lễ hội festivity (n): không khí lễ hội, sự vui vẻ lễ hội festively (adv): một cách vui vẻ, như trong lễ hội 8. welcome (v): chào đón, hoan nghênh welcome (n): sự chào đón, sự hoan nghênh welcome (adj): được chào đón, vui vẻ (tính từ) welcoming (adj): niềm nở, thân thiện 9. present (v): trình bày, giới thiệu; tặng, biếu present (n): món quà; hiện tại presentation (n): bài thuyết trình; sự trình bày presenter (n): người dẫn chương trình, người thuyết trình present (adj): hiện tại; có mặt presently (adv): sớm, chẳng bao lâu nữa; hiện tại (ít dùng) 10. specialize (v): chuyên môn hóa, chuyên về special (adj): đặc biệt specialist (n): chuyên gia speciality / specialty (n): chuyên môn, đặc sản specially (adv): đặc biệt là, riêng biệt (cho một mục đích cụ thể) C. GRAMMAR 1. Should / shouldn't - Chúng ta dùng should (nên) hoặc shouldn't (không nên) để khuyên ai đó làm hay không nên làm một việc gì. Dạng thức Công thức Ví dụ Khẳng định S + should + V (nguyên mẫu) You should visit your relatives. Phủ định S + shouldn't + V (nguyên mẫu) You shouldn't buy fireworks. Nghi vấn Should + S + V (nguyên mẫu)? Should we buy a new car? Trả lời ngắn: Yes, S + should. / No, S + shouldn't. 2. Some / any - Cả some và any đều đứng trước danh từ đếm được số nhiều và danh từ không đếm được. a. Some (vài/ một ít) Đặc điểm Ví dụ Dùng trong câu khẳng định (bình thường). My brother drank some beer last night. Dùng trong câu yêu cầu/ đề nghị lịch sự. Would you like some coffee? (Dạng câu hỏi nhưng là lời mời.) b. Any (bất kỳ/ tí nào) Đặc điểm Ví dụ Dùng trong câu phủ định (có not). She doesn't buy any milk. Dùng trong câu hỏi Does he give you any oranges? Dùng trong câu khẳng định nhưng mang nghĩa "bất kỳ". Any day at school is fun.