Tạm Dịch: Animals living in harmony create a perfect ecosystem. (Các loài động vật sống hòa thuận sẽ tạo ra một hệ sinh thái hoàn hảo.) Question 3:A. for B. of C. to D. about Giải Thích: Kiến thức về giới từ C. to: "Sends inspiration to" là cụm từ chuẩn và thường được dùng trong ngữ cảnh này, có nghĩa là "gửi cảm hứng đến những người yêu động vật hoang dã." Đây là sự kết hợp đúng ngữ pháp và nghĩa. Tạm Dịch: Our team sends inspiration to wildlife lovers. (Nhóm của chúng tôi truyền cảm hứng cho những người yêu động vật hoang dã.) Question 4:A. makes B. hangs C. brings D. plays Giải Thích: Kiến thức về cụm cố định D. plays: "Plays a part in" là cụm từ đúng trong tiếng Anh, có nghĩa là "đóng một vai trò." Câu này có nghĩa là "Mỗi sinh vật đều đóng vai trò trong việc giữ gìn sự cân bằng của Mẹ Thiên nhiên." D là đáp án chính xác. Tạm Dịch: Every creature plays a part in keeping Mother Nature in balance. We invite you to join us in protecting our planet. (Mỗi sinh vật đều đóng vai trò trong việc duy trì sự cân bằng của Mẹ Thiên nhiên. Chúng tôi mời bạn tham gia cùng chúng tôi để bảo vệ hành tinh của chúng ta.) Question 5:A. incredibility B. incredibly C. incredible D. incrediness Giải Thích: Kiến thức về từ loại A. incredibility: "Incredibility" là danh từ, không phù hợp với cấu trúc câu này. A không đúng. B. incredibly: "Incredibly" là trạng từ, nhưng chúng ta cần một tính từ để miêu tả danh từ "journey". B không đúng. C. incredible: "Incredible" là tính từ, và trong câu này, nó mô tả "journey" (chuyến đi). "Incredible journey" có nghĩa là "chuyến đi đáng kinh ngạc." C là đáp án đúng. D. incrediness: "Incrediness" không phải là một từ đúng trong tiếng Anh. D không đúng. Tạm Dịch: This extraordinary documentary takes you on an incredible journey through Earth's most fascinating habitats. From the depths of the ocean to the heights of the mountains, witness the remarkable connections between all living beings. (Bộ phim tài liệu đặc biệt này đưa bạn vào một hành trình đáng kinh ngạc qua những môi trường sống hấp dẫn nhất của Trái đất. Từ độ sâu của đại dương đến đỉnh núi, hãy chứng kiến những mối liên hệ đáng chú ý giữa tất cả các sinh vật sống.) Question 6:A. protecting B. to protect C. protect D. to protecting Giải Thích: Kiến thức về danh động từ, động từ nguyên mẫu A. protecting: "Protecting" là dạng gerund (danh động từ), không phù hợp sau "responsibility" trong trường hợp này. A không đúng. B. to protect: "To protect" là dạng nguyên mẫu của động từ, và trong ngữ pháp tiếng Anh, sau cụm từ "responsibility" thường đi kèm với "to" và một động từ nguyên mẫu. "Responsibility to protect" có nghĩa là "trách nhiệm bảo vệ." B là đáp án đúng. C. protect: "Protect" là động từ nguyên mẫu, nhưng thiếu "to" sau "responsibility." C không đúng.
D. to protecting: "To protecting" không phải là cách sử dụng đúng sau "responsibility." D không đúng. Tạm Dịch: Through stunning cinematography and heartwarming narratives, "Dance of Life" reminds us of our responsibility to protect and preserve the delicate balance of nature. Experience the magic of wildlife like never before! (Thông qua kỹ thuật quay phim tuyệt đẹp và những câu chuyện ấm lòng, "Dance of Life" nhắc nhở chúng ta về trách nhiệm bảo vệ và duy trì sự cân bằng tinh tế của thiên nhiên. Trải nghiệm sự kỳ diệu của động vật hoang dã theo cách chưa từng có!) Read of the following leaflet and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the option that best fits each of the numbered blanks from 7 to 12. Act Local, Impact Global Join our environmental protection team! While some people ignore climate change, (7)_________ take action to save our planet. Let's (8)_________ with local communities to protect nature. The conservation project needs your support. (9)_________ planting trees, we also clean local rivers. Our biodiversity program helps protect endangered species. A (10)_________ of volunteers join our weekly activities. What We Do: Plant trees in urban areas Clean beaches and rivers Educate children about environmental (11)_________ Join Our Activities: Weekly clean-up events Monthly tree planting Environmental workshops Benefits: Free training Meet like-minded people Learn about nature Make a real (12)_________ Get volunteer certificates When: Every Saturday and Sunday Where: Community Center Time: 9:00 AM - 3:00 PM Contact us: Phone: 555-0123 Email:
[email protected] Website: www.naturedefense.org Sign up today and become part of the solution! Together, we can make our world greener and cleaner. Registration is free! Bring: Water bottle, hat, and comfortable shoes All ages welcome! Make a difference in your community today! Question 7:A. another B. others C. other D. the others Giải Thích: Kiến thức về lượng từ
A. another: "Another" dùng để chỉ một người, vật hoặc sự việc khác trong số nhiều cái khác. Nó không phù hợp trong ngữ cảnh này vì chúng ta đang nói về một nhóm người khác chứ không phải là một cái gì đó riêng lẻ. B. others: Đây là đáp án đúng. "Others" là dạng số nhiều, chỉ một nhóm người khác, tương ứng với "some people". Câu này có nghĩa là "Trong khi một số người phớt lờ biến đổi khí hậu, những người khác hành động để cứu lấy hành tinh của chúng ta." C. other: "Other" là tính từ, thường đứng trước danh từ số nhiều, nhưng ở đây chúng ta cần một đại từ, nên không phù hợp. D. the others: "The others" là một cụm xác định, nhưng không cần thiết ở đây vì chúng ta không nói về nhóm đã được xác định trước đó. Tạm Dịch: Join our environmental protection team! While some people ignore climate change, others take action to save our planet. (Hãy tham gia nhóm bảo vệ môi trường của chúng tôi! Trong khi một số người phớt lờ biến đổi khí hậu, những người khác lại hành động để cứu hành tinh của chúng ta.) Question 8:A. turn up B. give up C. show up D. team up Giải Thích: Kiến thức về cụm động từ A. turn up: "Turn up" có nghĩa là xuất hiện, đến nơi nào đó, nhưng không phù hợp với ngữ cảnh về hợp tác. B. give up: "Give up" có nghĩa là từ bỏ, không hành động nữa, không phù hợp với tinh thần kêu gọi hành động bảo vệ thiên nhiên. C. show up: "Show up" có nghĩa là đến, xuất hiện, nhưng không phải là hợp tác. Đây không phải là động từ chính xác cho ngữ cảnh này. D. team up: "Team up" có nghĩa là hợp tác, làm việc cùng nhau, là lựa chọn đúng trong ngữ cảnh này. Tạm Dịch: Let's team up with local communities to protect nature. The conservation project needs your support. (Hãy hợp tác với cộng đồng địa phương để bảo vệ thiên nhiên. Dự án bảo tồn cần sự hỗ trợ của bạn.) Question 9:A. In addition to B. By virtue of C. Regardless of D. Subsequent to Giải Thích: Kiến thức về liên từ A. In addition to: "In addition to" có nghĩa là ngoài việc làm gì đó, thường dùng để nối các hành động liên quan đến nhau. Câu này nói đến một hoạt động khác ngoài việc trồng cây, nên đây là lựa chọn phù hợp. B. By virtue of: "By virtue of" có nghĩa là nhờ vào, thông qua một cái gì đó, không hợp với ngữ cảnh này. C. Regardless of: "Regardless of" có nghĩa là bất chấp điều gì đó, nhưng không phải là cách dùng phù hợp trong ngữ cảnh này. D. Subsequent to: "Subsequent to" có nghĩa là sau khi làm gì đó, nhưng không thích hợp với cấu trúc của câu này. Tạm Dịch: In addition to planting trees, we also clean local rivers. Our biodiversity program helps protect endangered species. (Ngoài việc trồng cây, chúng tôi còn làm sạch các con sông địa phương. Chương trình đa dạng sinh học của chúng tôi giúp bảo vệ các loài có nguy cơ tuyệt chủng.) Question 10:A. few B. lot C. little D. many