PDF Google Drive Downloader v1.1


Report a problem

Content text TEST 1 - CKI GLOBAL 11 - NEW 2026 ( GV ).docx



evidence” hoặc “body of evidence” thay vì “quantity of evidence”. Cách dùng này vừa lạ tai, vừa không phổ biến, nên không phù hợp trong ngữ cảnh học thuật. D. many volumes – SAI – “Volumes” là danh từ đếm được, thường chỉ “quyển sách, tập sách”. Nếu dùng “many volumes of scientific evidence” thì ngữ nghĩa trở nên lệch, vì “evidence” không đếm bằng quyển mà là khái niệm trừu tượng, không đếm được. Vì vậy, cách dùng này vừa không hợp ngữ pháp vừa sai ngữ nghĩa. Tạm dịch: A considerable amount of scientific evidence clearly points to unchecked human activity as the main cause of accelerating climate change. (“Một lượng bằng chứng khoa học đáng kể rõ ràng chỉ ra rằng hoạt động của con người không được kiểm soát là nguyên nhân chính của sự biến đổi khí hậu ngày càng nhanh.”) Question 4:A. addresser B. addressive C. addressment D. address Giải Thích: Kiến thức về từ loại A. addresser – SAI – “Addresser” là danh từ chỉ người gửi (ví dụ: trong giao tiếp hoặc bưu điện). Trong câu, ta cần một động từ để đi cùng “systematically (4)_________ these increasingly growing environmental challenges”. Dùng “addresser” khiến câu trở thành vô nghĩa vì danh từ không thể thay thế cho động từ hành động. B. addressive – SAI – Đây là một tính từ hiếm gặp, dùng trong ngôn ngữ học để chỉ tính chất “đối thoại” hay “gọi tên trực tiếp” (addressive form). Tuy nhiên, tính từ không thể dùng trong cấu trúc “systematically (4)____ these challenges”. Cần động từ để thể hiện hành động “giải quyết thách thức”. Vì vậy, “addressive” hoàn toàn không phù hợp ngữ cảnh. C. addressment – SAI – Đây là danh từ trừu tượng (ít dùng) mang nghĩa “sự xưng hô” hoặc “sự phát biểu”. Nếu đặt vào câu, “systematically addressment these challenges” sai ngữ pháp vì danh từ không thể trực tiếp đứng sau trạng từ và không đi với tân ngữ. Về ngữ nghĩa, “addressment” cũng không mang nghĩa “giải quyết” như cần thiết. D. address – ĐÚNG – “Address” trong nghĩa động từ là “giải quyết, xử lý” một vấn đề. Cụm “systematically address these environmental challenges” rất chuẩn học thuật, nghĩa là “giải quyết có hệ thống những thách thức môi trường này”. Về từ loại, động từ “address” khớp hoàn hảo với cấu trúc sau trạng từ “systematically”. Tạm dịch: We must act quickly and think creatively together as we systematically address these increasingly growing environmental challenges worldwide. (“Chúng ta phải hành động nhanh chóng và tư duy sáng tạo cùng nhau khi có hệ thống giải quyết những thách thức môi trường ngày càng lớn trên toàn thế giới.”) Question 5:A. challenge B. occasion C. moment D. opportunity Giải Thích: Kiến thức về từ vựng - nghĩa của từ A. challenge – SAI – “Challenge” nghĩa là “thử thách, khó khăn cần vượt qua”. Thông thường ta có collocation “rise to the challenge”. Tuy nhiên, trong văn bản gốc cụm từ là “rise to the historic occasion”,

Related document

x
Report download errors
Report content



Download file quality is faulty:
Full name:
Email:
Comment
If you encounter an error, problem, .. or have any questions during the download process, please leave a comment below. Thank you.